Bạn trai tiếng Trung là gì?
"bạn trai" trong tiếng Trung là 男朋友 (danh từ), 男友 (danh từ), 情郎 (danh từ).
男朋友 Danh từ
Hán Việt: NAM BẰNG HỮU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạn trai
- 你的男朋友是谁? Bạn trai của bạn là ai?
- 你男朋友真帅! Bạn trai của bạn đẹp trai quá!
男友 Danh từ
Hán Việt: NAM HỮU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạn trai
情郎 Danh từ
Hán Việt: TÌNH LANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạn trai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạn trai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bạn trai tiếng Trung là gì?
"bạn trai" trong tiếng Trung là 男朋友 (danh từ), 男友 (danh từ), 情郎 (danh từ).