TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bạn trai tiếng Trung là gì?

"bạn trai" trong tiếng Trung là 男朋友 (danh từ), 男友 (danh từ), 情郎 (danh từ).

男朋友 Danh từ

nánpéngyouHán Việt: NAM BẰNG HỮU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn trai

  • 你的男朋友是谁? Bạn trai của bạn là ai?
  • 你男朋友真帅! Bạn trai của bạn đẹp trai quá!

Xem đầy đủ từ "男朋友": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

男友 Danh từ

nányǒuHán Việt: NAM HỮU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn trai

Xem đầy đủ từ "男友": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

情郎 Danh từ

qínglángHán Việt: TÌNH LANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn trai

Xem đầy đủ từ "情郎": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạn trai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạn trai tiếng Trung là gì?

"bạn trai" trong tiếng Trung là 男朋友 (danh từ), 男友 (danh từ), 情郎 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.