Bản đồ tiếng Trung là gì?
"bản đồ" trong tiếng Trung là 地图 (danh từ).
地图 Danh từ
Hán Việt: ĐỊA ĐỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản đồ
- 地图挂在墙上。 Bản đồ ở trên tường.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản đồ tiếng Trung là gì?
"bản đồ" trong tiếng Trung là 地图 (danh từ).