TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bản đồ tiếng Trung là gì?

"bản đồ" trong tiếng Trung là 地图 (danh từ).

地图 Danh từ

dìtúHán Việt: ĐỊA ĐỒ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản đồ

  • 地图挂在墙上。 Bản đồ ở trên tường.

Xem đầy đủ từ "地图": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bản đồ tiếng Trung là gì?

"bản đồ" trong tiếng Trung là 地图 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.