图
HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 圖
Bộ thủ: 囗 (vi) · bộ số 31 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: đồ Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng)
图 nghĩa là sơ đồ, hình ảnh.
Nghĩa của 图
tú
ĐỒphồn thể 圖- Sơ đồ
- Hình ảnh
- Bức vẽ
- Biểu đồ
- Bản đồ
- Lên kế hoạch
- Am mưu
- Cố gắng
- Theo đuổi
- Tìm kiếm
Từ ghép có 图
Thành ngữ có 图
- 励精图治 — Cố gắng làm cho đất nước mạnh mẽ và thịnh vượng
- 奋发图强 — Làm việc hăng say vì sự thịnh vượng (của quốc gia)
- 唯利是图 — Chỉ mưu cầu lợi lộc; đặt lợi nhuận lên trên hết
- 感恩图报 — Biết ơn và mong muốn đền đáp ân tình
- 按图索骥 — Tìm ngựa quý chỉ dựa vào tranh
- 发奋图强 — Nỗ lực để trở nên mạnh mẽ (thành ngữ); quyết tâm cải thiện
- 发愤图强 — Quyết tâm mạnh mẽ để thành công
- 图穷匕见 — Dao găm của thích khách, giấu trong cuộn bản đồ, đột nhiên lộ ra khi bản đồ được mở (ám chỉ vụ ám sát Doanh Chính 嬴政 (Yíng Zhèng) bởi Kinh Kha 荆轲 (Jīng Kē) năm
- 弃旧图新 — Làm lại cuộc đời
- 另有企图 — Có động cơ mờ ám
- 幡然改图 — Thay đổi kế hoạch một cách đột ngột
Câu hỏi thường gặp
图 nghĩa là gì?
图 (tú) nghĩa là sơ đồ, hình ảnh.
图 đọc thế nào?
图 đọc là tú (pinyin).
Âm Hán Việt của 图 là gì?
Âm Hán Việt của 图 là "đồ".