Bản tuyên bố tiếng Trung là gì?
"bản tuyên bố" trong tiếng Trung là 文告 (danh từ).
文告 Danh từ
Hán Việt: VĂN CÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản tuyên bố
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản tuyên bố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản tuyên bố tiếng Trung là gì?
"bản tuyên bố" trong tiếng Trung là 文告 (danh từ).