Bảo hiểm y tế tiếng Trung là gì?
"bảo hiểm y tế" trong tiếng Trung là 医保 (danh từ), 医疗保险.
医保 Danh từ
Hán Việt: Y BẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo hiểm y tế
医疗保险
Hán Việt: Y LIỆU BẢO HIỂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo hiểm y tế
- 你有医疗保险吗? Bạn có bảo hiểm y tế không?
Xem đầy đủ từ "医疗保险": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Bảo hiểm y tế tiếng Trung là gì?
"bảo hiểm y tế" trong tiếng Trung là 医保 (danh từ), 医疗保险.