Bảo vệ đất nước tiếng Trung là gì?
"bảo vệ đất nước" trong tiếng Trung là 卫国 (động từ).
卫国 Động từ
Hán Việt: VỆ QUỐC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo vệ đất nước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo vệ đất nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảo vệ đất nước tiếng Trung là gì?
"bảo vệ đất nước" trong tiếng Trung là 卫国 (động từ).