Bất động tiếng Trung là gì?
"bất động" trong tiếng Trung là 一动不动 (cụm từ).
一动不动 Cụm từ
Hán Việt: NHẤT ĐỘNG BẤT ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất động
Xem đầy đủ từ "一动不动": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bất động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bất động tiếng Trung là gì?
"bất động" trong tiếng Trung là 一动不动 (cụm từ).