TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不动

bùdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不動

Âm Hán Việt BẤT ĐỘNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

不动 nghĩa là bất động.

Nghĩa của 不动

bùdòng

BẤT ĐỘNGTính từphồn thể 不動
  1. Bất động

Từ ghép có 不动

Thành ngữ có 不动

  • 不动声色 — Không một lời hay cử động (thành ngữ); bình tĩnh và điềm nhiên
  • 纹丝不动 — Không nhúc nhích một chút nào
  • 按兵不动 — Giữ quân không di chuyển (thành ngữ); chờ thời cơ
  • 原封不动 — Giữ nguyên không thay đổi (thành ngữ); không thay đổi chút nào
  • 雷打不动 — Không lay chuyển dù sét đánh (thành ngữ); sắp xếp không thể thay đổi
  • 纹风不动 — Hoàn toàn bất động

Câu hỏi thường gặp

不动 nghĩa là gì?

不动 (bùdòng) nghĩa là bất động.

不动 đọc thế nào?

不动 đọc là bùdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 不动 là gì?

Âm Hán Việt của 不动 là "bất động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.