不动
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 不動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
不动 nghĩa là bất động.
Nghĩa của 不动
bùdòng
BẤT ĐỘNGTính từphồn thể 不動- Bất động
Từ ghép có 不动
Thành ngữ có 不动
- 不动声色 — Không một lời hay cử động (thành ngữ); bình tĩnh và điềm nhiên
- 纹丝不动 — Không nhúc nhích một chút nào
- 按兵不动 — Giữ quân không di chuyển (thành ngữ); chờ thời cơ
- 原封不动 — Giữ nguyên không thay đổi (thành ngữ); không thay đổi chút nào
- 雷打不动 — Không lay chuyển dù sét đánh (thành ngữ); sắp xếp không thể thay đổi
- 纹风不动 — Hoàn toàn bất động
Câu hỏi thường gặp
不动 nghĩa là gì?
不动 (bùdòng) nghĩa là bất động.
不动 đọc thế nào?
不动 đọc là bùdòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 不动 là gì?
Âm Hán Việt của 不动 là "bất động".