Bậc thang tiếng Trung là gì?
"bậc thang" trong tiếng Trung là 阶梯 (danh từ), 梯级 (danh từ), 梯队 (danh từ).
阶梯 Danh từ
Hán Việt: GIAI THÊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bậc thang
梯级 Danh từ
Hán Việt: THÊ CẤP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bậc thang
梯队 Danh từ
Hán Việt: THÊ ĐỘI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bậc thang (quân sự)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bậc thang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bậc thang tiếng Trung là gì?
"bậc thang" trong tiếng Trung là 阶梯 (danh từ), 梯级 (danh từ), 梯队 (danh từ).