Bắt sống tiếng Trung là gì?
"bắt sống" trong tiếng Trung là 活捉 (động từ), 生擒 (động từ).
活捉 Động từ
Hán Việt: HOẠT TRÓC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt sống
生擒 Động từ
Hán Việt: SINH CẦM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt sống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt sống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắt sống tiếng Trung là gì?
"bắt sống" trong tiếng Trung là 活捉 (động từ), 生擒 (động từ).