Bắt tay tiếng Trung là gì?
"bắt tay" trong tiếng Trung là 握手 (động từ).
握手 Động từ
Hán Việt: ÁC THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt tay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắt tay tiếng Trung là gì?
"bắt tay" trong tiếng Trung là 握手 (động từ).