TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bến phà tiếng Trung là gì?

"bến phà" trong tiếng Trung là 渡口 (danh từ).

渡口 Danh từ

dùkǒuHán Việt: ĐỘ KHẨU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bến phà

Xem đầy đủ từ "渡口": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bến phà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bến phà tiếng Trung là gì?

"bến phà" trong tiếng Trung là 渡口 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.