Bị liên lụy tiếng Trung là gì?
"bị liên lụy" trong tiếng Trung là 受累 (động từ).
受累 Động từ
Hán Việt: THỤ LŨY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị liên lụy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị liên lụy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bị liên lụy tiếng Trung là gì?
"bị liên lụy" trong tiếng Trung là 受累 (động từ).