Bị nhiễm tiếng Trung là gì?
"bị nhiễm" trong tiếng Trung là 浸染 (động từ).
浸染 Động từ
Hán Việt: TẨM NHIỄM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị nhiễm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị nhiễm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bị nhiễm tiếng Trung là gì?
"bị nhiễm" trong tiếng Trung là 浸染 (động từ).