Bối cảnh tiếng Trung là gì?
"bối cảnh" trong tiếng Trung là 背景 (danh từ), 场景 (danh từ).
背景 Danh từ
Hán Việt: BỐI CẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh
场景 Danh từ
Hán Việt: TRƯỜNG CẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh; kịch bản; tình huống; bối cảnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bối cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bối cảnh tiếng Trung là gì?
"bối cảnh" trong tiếng Trung là 背景 (danh từ), 场景 (danh từ).