Bồn tắm tiếng Trung là gì?
"bồn tắm" trong tiếng Trung là 浴缸 (danh từ).
浴缸 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bồn tắm
- 他喜欢在浴缸裡唱歌。 Ảnh thích hát trong bồn tắm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bồn tắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bồn tắm tiếng Trung là gì?
"bồn tắm" trong tiếng Trung là 浴缸 (danh từ).