Bộ đệm tiếng Trung là gì?
"bộ đệm" trong tiếng Trung là 缓冲 (động từ).
缓冲 Động từ
Hán Việt: HOÃN XUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ đệm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ đệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bộ đệm tiếng Trung là gì?
"bộ đệm" trong tiếng Trung là 缓冲 (động từ).