Bục giảng tiếng Trung là gì?
"bục giảng" trong tiếng Trung là 讲台 (danh từ).
讲台 Danh từ
Hán Việt: GIẢNG ĐÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bục giảng; bục phát biểu; khán đài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bục giảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bục giảng tiếng Trung là gì?
"bục giảng" trong tiếng Trung là 讲台 (danh từ).