Bức xạ tiếng Trung là gì?
"bức xạ" trong tiếng Trung là 辐射 (động từ).
辐射 Động từ
Hán Việt: BỨC XẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bức xạ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bức xạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bức xạ tiếng Trung là gì?
"bức xạ" trong tiếng Trung là 辐射 (động từ).