辐射
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 輻射
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bức xạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
辐射 nghĩa là bức xạ.
Nghĩa của 辐射
fúshè
BỨC XẠĐộng từ, Danh từphồn thể 輻射- Bức xạ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 辐射
Đồng nghĩa
Từ ghép có 辐射
Câu hỏi thường gặp
辐射 nghĩa là gì?
辐射 (fúshè) nghĩa là bức xạ.
辐射 đọc thế nào?
辐射 đọc là fúshè (pinyin).
Âm Hán Việt của 辐射 là gì?
Âm Hán Việt của 辐射 là "bức xạ".