TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辐射

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fúshè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輻射

Âm Hán Việt BỨC XẠ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bức xạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

辐射 nghĩa là bức xạ.

Nghĩa của 辐射

fúshè

BỨC XẠĐộng từ, Danh từphồn thể 輻射
  1. Bức xạ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 辐射

Đồng nghĩa

Từ ghép có 辐射

Câu hỏi thường gặp

辐射 nghĩa là gì?

辐射 (fúshè) nghĩa là bức xạ.

辐射 đọc thế nào?

辐射 đọc là fúshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 辐射 là gì?

Âm Hán Việt của 辐射 là "bức xạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.