Ba lô tiếng Trung là gì?
"ba lô" trong tiếng Trung là 背包 (danh từ), 背囊.
背包 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ba lô
背囊
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ba lô
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ba lô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ba lô tiếng Trung là gì?
"ba lô" trong tiếng Trung là 背包 (danh từ), 背囊.