TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

背囊

bèináng giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

背囊 nghĩa là ba lô, túi đeo lưng.

Nghĩa của 背囊

bèináng

  1. Ba lô
  2. Túi đeo lưng
  3. Ba lô leo núi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 背囊

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

背囊 nghĩa là gì?

背囊 (bèináng) nghĩa là ba lô, túi đeo lưng.

背囊 đọc thế nào?

背囊 đọc là bèináng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.