Biển số xe tiếng Trung là gì?
"biển số xe" trong tiếng Trung là 车牌 (danh từ).
车牌 Danh từ
Hán Việt: XA BÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biển số xe
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biển số xe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biển số xe tiếng Trung là gì?
"biển số xe" trong tiếng Trung là 车牌 (danh từ).