Biểu bì tiếng Trung là gì?
"biểu bì" trong tiếng Trung là 表皮 (danh từ).
表皮 Danh từ
Hán Việt: BIỂU BÌ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu bì
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu bì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biểu bì tiếng Trung là gì?
"biểu bì" trong tiếng Trung là 表皮 (danh từ).