Biểu mẫu tiếng Trung là gì?
"biểu mẫu" trong tiếng Trung là 表格 (danh từ).
表格 Danh từ
Hán Việt: BIỂU CÁCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu mẫu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu mẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biểu mẫu tiếng Trung là gì?
"biểu mẫu" trong tiếng Trung là 表格 (danh từ).