TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Biểu tình tiếng Trung là gì?

"biểu tình" trong tiếng Trung là 示威 (động từ), 游行 (động từ).

示威 Động từ

shìwēiHán Việt: THỊ UY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tình (như một cuộc phản đối)

Xem đầy đủ từ "示威": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

游行 Động từ

yóuxíngHán Việt: DU HÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễu hành; biểu tình

Xem đầy đủ từ "游行": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Biểu tình tiếng Trung là gì?

"biểu tình" trong tiếng Trung là 示威 (động từ), 游行 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.