Biểu tình tiếng Trung là gì?
"biểu tình" trong tiếng Trung là 示威 (động từ), 游行 (động từ).
示威 Động từ
Hán Việt: THỊ UY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu tình (như một cuộc phản đối)
游行 Động từ
Hán Việt: DU HÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễu hành; biểu tình
Câu hỏi thường gặp
Biểu tình tiếng Trung là gì?
"biểu tình" trong tiếng Trung là 示威 (động từ), 游行 (động từ).