Biện pháp an ninh tiếng Trung là gì?
"biện pháp an ninh" trong tiếng Trung là 关防 (danh từ).
关防 Danh từ
Hán Việt: QUAN PHÒNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biện pháp an ninh (đặc biệt là an ninh biên giới)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biện pháp an ninh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biện pháp an ninh tiếng Trung là gì?
"biện pháp an ninh" trong tiếng Trung là 关防 (danh từ).