TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bia tiếng Trung là gì?

"bia" trong tiếng Trung là 啤酒 (danh từ), 啤.

啤酒 Danh từ

píjiǔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bia

  • 再来一杯啤酒怎么样? Ông có muốn uống thêm bia không?
  • 他喝太多啤酒。 Anh ấy uống quá nhiều bia.

Xem đầy đủ từ "啤酒": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

啤

pí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bia

Xem đầy đủ từ "啤": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bia tiếng Trung là gì?

"bia" trong tiếng Trung là 啤酒 (danh từ), 啤.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.