Bia đá tiếng Trung là gì?
"bia đá" trong tiếng Trung là 石碑 (danh từ), 石柱 (danh từ).
石碑 Danh từ
Hán Việt: THẠCH BI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bia đá
石柱 Danh từ
Hán Việt: THẠCH TRỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bia đá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bia đá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bia đá tiếng Trung là gì?
"bia đá" trong tiếng Trung là 石碑 (danh từ), 石柱 (danh từ).