Bo mạch chủ tiếng Trung là gì?
"bo mạch chủ" trong tiếng Trung là 主板 (danh từ).
主板 Danh từ
Hán Việt: CHỦ BẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bo mạch chủ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bo mạch chủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bo mạch chủ tiếng Trung là gì?
"bo mạch chủ" trong tiếng Trung là 主板 (danh từ).