Buông tay tiếng Trung là gì?
"buông tay" trong tiếng Trung là 放手 (động từ), 松手 (động từ), 撒手 (động từ).
放手 Động từ
Hán Việt: PHÓNG THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buông tay
松手 Động từ
Hán Việt: TÙNG THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buông tay
撒手 Động từ
Hán Việt: TÁT THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buông tay
Câu hỏi thường gặp
Buông tay tiếng Trung là gì?
"buông tay" trong tiếng Trung là 放手 (động từ), 松手 (động từ), 撒手 (động từ).