TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

撒手

sāshǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁT THỦ

撒手 nghĩa là buông tay, từ bỏ.

Nghĩa của 撒手

sāshǒu

TÁT THỦĐộng từ
  1. Buông tay
  2. Từ bỏ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 撒手

Đồng nghĩa

Từ ghép có 撒手

Thành ngữ có 撒手

Câu hỏi thường gặp

撒手 nghĩa là gì?

撒手 (sāshǒu) nghĩa là buông tay, từ bỏ.

撒手 đọc thế nào?

撒手 đọc là sāshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 撒手 là gì?

Âm Hán Việt của 撒手 là "tát thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.