Buồng lái tiếng Trung là gì?
"buồng lái" trong tiếng Trung là 座舱 (danh từ), 驾驶舱 (danh từ).
座舱 Danh từ
Hán Việt: TỌA THƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồng lái
驾驶舱 Danh từ
Hán Việt: GIÁ SỬ THƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồng lái
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồng lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buồng lái tiếng Trung là gì?
"buồng lái" trong tiếng Trung là 座舱 (danh từ), 驾驶舱 (danh từ).