Cá tiếng Trung là gì?
"cá" trong tiếng Trung là 鱼 (danh từ).
鱼 Danh từ
Hán Việt: NGƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá
- 我们没有鱼。 Chúng tôi không có cá.
- 他昨天抓住的鱼一直还活着。 Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cá tiếng Trung là gì?
"cá" trong tiếng Trung là 鱼 (danh từ).