TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cá tiếng Trung là gì?

"cá" trong tiếng Trung là 鱼 (danh từ).

鱼 Danh từ

yúHán Việt: NGƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá

  • 我们没有鱼。 Chúng tôi không có cá.
  • 他昨天抓住的鱼一直还活着。 Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống.

Xem đầy đủ từ "鱼": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cá tiếng Trung là gì?

"cá" trong tiếng Trung là 鱼 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.