TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Các bạn tiếng Trung là gì?

"các bạn" trong tiếng Trung là 你们 (đại từ).

你们 Đại từ

nǐmenHán Việt: NHĨ MÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Các bạn (số nhiều)

  • 「怎么没跟我们说呢?」「你们又没问。」 "Sao lại không nói với chúng tôi thế?" "Các bạn có hỏi đâu."
  • 你们 班 有 韩国 学生 吗 ? Lớp của các bạn có học sinh Hàn Quốc nào không ?

Xem đầy đủ từ "你们": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "các bạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Các bạn tiếng Trung là gì?

"các bạn" trong tiếng Trung là 你们 (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.