TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cách làm gì đó tiếng Trung là gì?

"cách làm gì đó" trong tiếng Trung là 门路 (danh từ).

门路 Danh từ

ménlùHán Việt: MÔN LỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách làm gì đó

Xem đầy đủ từ "门路": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cách làm gì đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cách làm gì đó tiếng Trung là gì?

"cách làm gì đó" trong tiếng Trung là 门路 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.