TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

门

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 門

Âm Hán Việt MÔN
Bộ thủ: 门 (môn) · bộ số 169 Số nét: 3 Cấu tạo: ⿲丨丶𠃌,⿻冂丨 Mọi âm Hán Việt của chữ: môn Lượng từ đi kèm: 扇 (shàn), 个 (gè)

门 nghĩa là cổng, cửa.

Nghĩa của 门

mén

MÔNphồn thể 門
  1. Cổng; cửa
  2. Cửa
  3. Lối vào
  4. Khung cửa
  5. Kẽ hở
  6. Van; công tắc
  7. Công tắc
  8. Cách làm gì đó
  9. Mẹo
  10. Gia đình; nhà; hộ
  11. Nhà
  12. Phái (tôn giáo)
  13. Trường phái
  14. Lớp
  15. Hạng
  16. Ngành hoặc phân ngành (phân loại)
  17. Lượng từ cho súng lớn
  18. Lượng từ cho bài học, môn học, nhánh công nghệ
  19. hậu tố -gate (tức là vụ bê bối; nguồn gốc từ Watergate)
  20. Cách thức; phương pháp
  21. Phân loại học Ngành
  22. Logic, điện tử học Cổng logic
  23. Dùng để tạo ra tên gọi vụ bê bối
  24. Họ "Môn"

Mén

MÔNphồn thể 門tên riêng
  1. họ Họ Mén

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 门

Đồng nghĩa

Từ ghép có 门

Thành ngữ có 门

  • 五花八门 — Muôn hình vạn trạng
  • 开门见山 — Mở cửa nhìn thấy núi; nghĩa bóng: đi thẳng vào vấn đề
  • 一门心思 — Dồn hết tâm trí vào việc gì đó
  • 旁门左道 — Tà giáo (thành ngữ); trường phái ý kiến lạc lõng
  • 分门别类 — Tổ chức theo từng loại; phân loại
  • 门当户对 — Hai gia đình môn đăng hộ đối
  • 敲门砖 — Viên gạch gõ cửa (thành ngữ); ví von: biện pháp tạm thời
  • 门户之见 — Thiên kiến phe phái
  • 自立门户 — Tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình
  • 书香门第 — Gia đình có danh tiếng văn chương (thành ngữ); gia đình nho học
  • 夺门而出 — Lao ra khỏi cửa
  • 门可罗雀 — Bạn có thể giăng lưới bắt chim sẻ trước cửa (thành ngữ); hoàn toàn vắng vẻ
  • 门庭若市 — Sân trước nhộn nhịp như chợ
  • 歪门邪道 — Hành vi không trung thực
  • 得意门生 — Học trò yêu thích
  • 改换门庭 — Cải thiện địa vị xã hội của gia đình bằng cách thăng tiến
  • 遁入空门 — Quy y cửa Phật
  • 名门望族 — Con cháu gia đình nổi tiếng (thành ngữ); xuất thân tốt
  • 闭门造车 — Tự nhốt mình và đóng xe
  • 丧门神 — Sứ giả của cái chết

Câu ví dụ với 门

  • 这门从里面被反锁了。 Zhè mén cóng lǐmiàn bèi fǎnsuǒ le.Cửa này bị khóa bên trong rồi.Tatoeba #754653
  • 办公室的门是黄色的。 Bàngōngshì de mén shì huángsè de.Cánh cửa của văn phòng có màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #397033
  • 我忘了锁储藏室的门。 Wǒ wàng le suǒ chǔcángshì de mén.Tôi quên khoá cửa nhà kho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437748
  • 门一开,他们就逃走了。 Ngay khi cánh cửa mở ra, bọn họ chạy đi liền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472982
  • 等等,有人在敲我的门。 Děngděng, yǒurén zài qiāo wǒ de mén.Chờ tí, có ai đang gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #488389
  • 我让门開著。 Tôi để cửa mở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #835333

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

门 nghĩa là gì?

门 (mén, mén) nghĩa là cổng, cửa.

门 đọc thế nào?

门 đọc là mén (pinyin).

Âm Hán Việt của 门 là gì?

Âm Hán Việt của 门 là "môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.