Cái chày tiếng Trung là gì?
"cái chày" trong tiếng Trung là 杵 (danh từ).
杵 Danh từ
Hán Việt: CHỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái chày
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái chày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái chày tiếng Trung là gì?
"cái chày" trong tiếng Trung là 杵 (danh từ).