Cái giỏ tiếng Trung là gì?
"cái giỏ" trong tiếng Trung là 篮子 (danh từ).
篮子 Danh từ
Hán Việt: LAM TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái giỏ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái giỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái giỏ tiếng Trung là gì?
"cái giỏ" trong tiếng Trung là 篮子 (danh từ).