TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cái tát vào mặt tiếng Trung là gì?

"cái tát vào mặt" trong tiếng Trung là 耳光 (danh từ).

耳光 Danh từ

ěrguāngHán Việt: NHĨ QUANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái tát vào mặt

Xem đầy đủ từ "耳光": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái tát vào mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái tát vào mặt tiếng Trung là gì?

"cái tát vào mặt" trong tiếng Trung là 耳光 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.