Cái tát vào mặt tiếng Trung là gì?
"cái tát vào mặt" trong tiếng Trung là 耳光 (danh từ).
耳光 Danh từ
Hán Việt: NHĨ QUANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái tát vào mặt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái tát vào mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái tát vào mặt tiếng Trung là gì?
"cái tát vào mặt" trong tiếng Trung là 耳光 (danh từ).