Cái trống tiếng Trung là gì?
"cái trống" trong tiếng Trung là 鼓 (động từ).
鼓 Động từ
Hán Việt: CỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái trống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái trống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái trống tiếng Trung là gì?
"cái trống" trong tiếng Trung là 鼓 (động từ).