鼓
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 皷
Bộ thủ: 鼓 (cổ) · bộ số 207 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿰壴支 Mọi âm Hán Việt của chữ: cổ Lượng từ đi kèm: 通 (tòng), 面 (miàn)
鼓 nghĩa là cái trống, đánh trống.
Nghĩa của 鼓
gǔ
CỔ- Cái trống
- Đánh trống
- Gõ
- Khuấy động
- Phồng
- Làm sưng
gǔ
CỔphồn thể 皷- Biến thể cũ của 鼓 (gǔ)
Từ ghép có 鼓
Thành ngữ có 鼓
- 大张旗鼓 — Với khí thế lớn
- 蒙在鼓里 — Bị nhốt trong trống
- 一鼓作气 — Làm việc một mạch với sự hăng hái
- 欢欣鼓舞 — Phấn khởi và hào hứng (thành ngữ); vui mừng quá đỗi
- 旗鼓相当 — Hai đội quân có cờ và trống tương đương (thành ngữ); nghĩa bóng: ngang tài ngang sức
- 偃旗息鼓 — Hạ cờ và ngừng trống (thành ngữ); nghĩa bóng: ngừng
- 吹鼓手 — Nhạc công trong đám cưới hoặc đám tang
- 气鼓鼓 — Đang sôi lên
- 令人鼓舞 — Đầy khích lệ
- 打退堂鼓 — Đánh trống lui quân
- 重整旗鼓 — Chỉnh đốn cờ trống (thành ngữ); tập hợp lại sau thất bại
- 拨浪鼓 — Cái trống lắc dạng tròn (dùng bởi người bán rong hoặc làm đồ chơi)
- 暮鼓晨钟 — Trống chiều, chuông sáng (thành ngữ); nghĩa bóng: sinh hoạt tu hành Phật giáo
- 敲边鼓 — Hỗ trợ ai
- 击鼓鸣金 — Đánh trống khua chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc lui
- 开台锣鼓 — Tiếng cồng chiêng khai màn
- 感光鼓 — Hộp mực in laser
- 打边鼓 — Hùa theo lời ai đó
- 掀风鼓浪 — Gây bão
- 擂鼓鸣金 — Đánh trống và vang chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc thoái
Câu hỏi thường gặp
鼓 nghĩa là gì?
鼓 (gǔ) nghĩa là cái trống, đánh trống.
鼓 đọc thế nào?
鼓 đọc là gǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 鼓 là gì?
Âm Hán Việt của 鼓 là "cổ".