Cán bộ tiếng Trung là gì?
"cán bộ" trong tiếng Trung là 干部 (danh từ).
干部 Danh từ
Hán Việt: CÁN BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cán bộ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cán bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cán bộ tiếng Trung là gì?
"cán bộ" trong tiếng Trung là 干部 (danh từ).