Cát tiếng Trung là gì?
"cát" trong tiếng Trung là 沙子 (danh từ), 砂.
沙子 Danh từ
Hán Việt: SA TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cát
- 我眼睛裡进沙子了。 Có ít cát trong mắt tôi.
- 我吃了沙子。 Tôi đã ăn cát.
砂
Hán Việt: SA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cát tiếng Trung là gì?
"cát" trong tiếng Trung là 沙子 (danh từ), 砂.