TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Câu tiếng Trung là gì?

"câu" trong tiếng Trung là 句子 (danh từ), 句 (lượng từ), 语句 (danh từ).

句子 Danh từ

jùziHán Việt: CÚ TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu; câu cú

  • 我们想要完整的句子。 Chúng tôi muốn những câu đầy đủ.
  • 这些句子都需要句号。 Tất cả những câu này cần để dấu chấm hết.

Xem đầy đủ từ "句子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

句 Lượng từ

jùHán Việt: CÚ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu

  • 请跟我解释这句话。 Làm ơn giải thích câu này cho tôi.

Xem đầy đủ từ "句": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

语句 Danh từ

yǔjùHán Việt: NGỮ CÚ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu

Xem đầy đủ từ "语句": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Câu tiếng Trung là gì?

"câu" trong tiếng Trung là 句子 (danh từ), 句 (lượng từ), 语句 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.