Câu cá tiếng Trung là gì?
"câu cá" trong tiếng Trung là 钓鱼 (động từ), 捕鱼 (động từ).
钓鱼 Động từ
Hán Việt: ĐIẾU NGƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
- 她把所有的业余时间都用在钓鱼上了。 Cô ấy sử dụng thời gian rảnh rỗi để câu cá.
捕鱼 Động từ
Hán Việt: BỘ NGƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt cá; câu cá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câu cá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Câu cá tiếng Trung là gì?
"câu cá" trong tiếng Trung là 钓鱼 (động từ), 捕鱼 (động từ).