TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渔

yú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漁

Âm Hán Việt NGƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngư

渔 nghĩa là ngư dân, câu cá.

Nghĩa của 渔

yú

NGƯphồn thể 漁
  1. Ngư dân
  2. Câu cá
  3. Kỹ thuật Sự kẹt máy

Từ ghép có 渔

Thành ngữ có 渔

  • 竭泽而渔 — Tát cạn ao để bắt cá
  • 渔人之利 — Lợi ích mà bên thứ ba đạt được khi hai bên đang mắc kẹt trong tranh chấp
  • 坐收渔利 — Ngư ông đắc lợi

Câu hỏi thường gặp

渔 nghĩa là gì?

渔 (yú) nghĩa là ngư dân, câu cá.

渔 đọc thế nào?

渔 đọc là yú (pinyin).

Âm Hán Việt của 渔 là gì?

Âm Hán Việt của 渔 là "ngư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.