Cây kế tiếng Trung là gì?
"cây kế" trong tiếng Trung là 荼.
荼
Hán Việt: ĐỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây kế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây kế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cây kế tiếng Trung là gì?
"cây kế" trong tiếng Trung là 荼.