Có ý thức tiếng Trung là gì?
"có ý thức" trong tiếng Trung là 自觉 (động từ), 有意识 (tính từ).
自觉 Động từ
Hán Việt: TỰ GIÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có ý thức
有意识 Tính từ
Hán Việt: HỮU Ý THỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có ý thức
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có ý thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Có ý thức tiếng Trung là gì?
"có ý thức" trong tiếng Trung là 自觉 (động từ), 有意识 (tính từ).