TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

随意

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
suíyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隨意

Âm Hán Việt TÙY Ý

随意 nghĩa là theo ý muốn, theo mong muốn.

Nghĩa của 随意

suíyì

TÙY ÝTính từphồn thể 隨意
  1. Theo ý muốn
  2. Theo mong muốn
  3. Tùy ý
  4. Tự nguyện
  5. Có ý thức

Từ ghép có 随意

Thành ngữ có 随意

  • 安闲随意 — Thong thả và tự do (thành ngữ); vô tư lự và thoải mái

Câu hỏi thường gặp

随意 nghĩa là gì?

随意 (suíyì) nghĩa là theo ý muốn, theo mong muốn.

随意 đọc thế nào?

随意 đọc là suíyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 随意 là gì?

Âm Hán Việt của 随意 là "tùy ý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.